phải bã
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị mắc phải bùa ngải, ma thuật gây hại: "phải bã" chỉ tình trạng một người bị tác động bởi bùa chú, yểm bùa, dẫn đến sức khỏe, tinh thần bị ảnh hưởng xấu.
- Bị mê hoặc, bị quyến rũ mạnh mẽ: Nghĩa bóng, "phải bã" diễn tả trạng thái bị ai đó hoặc điều gì đó thu hút, chi phối đến mức mất đi sự tự chủ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người đàn bà ấy bị cho là đã phải bã nên mới ốm liệt giường. (Người phụ nữ kia bị nghi là bị yểm bùa nên mới ốm nặng không dậy nổi.)
- Dân làng đồn rằng anh ta phải bã vì dám xúc phạm thầy cúng. (Dân làng bàn tán rằng anh ta bị bùa ngải vì dám làm mất lòng thầy cúng.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy phải bã cô gái ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Anh ấy bị cô gái ấy mê hoặc ngay lần đầu gặp mặt.)
- Cô ấy phải bã lời đường mật của gã trai lừa tình. (Cô ấy bị quyến rũ bởi những lời ngon ngọt của kẻ lừa tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phải bã tình": bị mê hoặc bởi tình yêu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Chị ấy phải bã tình nên bỏ bê công việc. (Chị ấy bị tình yêu làm mê muội nên chểnh mảng công việc.)
"phải bã độc": bị trúng độc từ bùa ngải, dẫn đến bệnh tật.
- Anh ta phải bã độc từ miếng trầu của người lạ. (Anh ta trúng độc từ miếng trầu do người lạ đưa.)
Biến thể và từ gần giống
Bã (danh từ): bùa chú, ma thuật, thường dùng trong tín ngưỡng dân gian.
- Thầy cúng làm bã để hại kẻ thù. (Thầy cúng làm bùa để hại người thù.)
Phải bùa: đồng nghĩa với "phải bã", chỉ bị tác động bởi bùa ngải.
- Cô ấy phải bùa nên mới hành động kỳ lạ như vậy. (Cô ấy bị bùa ngải nên mới cư xử lạ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Bị mê hoặc: bị thu hút mạnh mẽ, mất khả năng phán xét.
- Bị quyến rũ: bị hấp dẫn không cưỡng lại được.
- Trúng tà: bị ma quỷ ám, thường dùng trong văn hóa dân gian.
Thành ngữ liên quan
- Phải bã như điếu đổ: bị mê hoặc hoàn toàn, như người mất hồn.
- Anh ta phải bã như điếu đổ từ khi gặp ả đào. (Anh ta bị mê mệt như mất hồn từ khi gặp cô ca sĩ.)